Biểu mẫu 11
Lượt xem:
TRƯỜNG
THPT LÊ HOÀN
THÔNG
BÁO
Công khai thông tin cơ sở vật chất của trường
trung học cơ sở và trường trung học phổ thông, năm học 20223– 2024
|
STT |
Nội |
Số |
Bình |
|
I |
Số phòng học |
19 |
Số m2/học |
|
II |
Loại phòng học |
|
– |
|
1 |
Phòng học kiên cố |
17 |
1,5m2 |
|
2 |
Phòng học bán kiên cố |
0 |
– |
|
3 |
Phòng học tạm |
0 |
– |
|
4 |
Phòng học nhờ |
0 |
– |
|
5 |
Số phòng học bộ môn |
8 |
2,0m2 (riêng môn KTCN |
|
6 |
Số phòng học đa chức năng (có phương tiện |
02 |
|
|
7 |
Bình quân lớp/phòng học |
15/15 |
1/1 |
|
8 |
Bình quân học sinh/lớp |
43 |
0 |
|
III |
Số điểm trường |
01 |
– |
|
IV |
Tổng số diện tích đất (m2) |
22.566m2 |
|
|
V |
Tổng diện tích sân chơi, bãi tập (m2) |
|
|
|
VI |
Tổng diện tích các phòng |
|
|
|
1 |
Diện tích phòng học (m2) |
. 1012,5m2 |
|
|
2 |
Diện tích phòng học bộ môn (m2) |
810 m2 |
|
|
3 |
Diện tích thư viện (m2) |
100m2 |
|
|
4 |
Diện tích nhà tập đa năng (Phòng giáo dục |
|
|
|
5 |
Diện tích phòng hoạt động Đoàn Đội, phòng |
25m2 |
|
|
VII |
Tổng số thiết bị dạy học tối thiểu (Đơn vị tính: bộ) |
3 |
Số bộ/lớp |
|
1 |
Tổng số thiết bị dạy học tối |
|
|
