Biểu mẫu 10
Lượt xem:
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NAM
TRƯỜNG
THPT LÊ HOÀN
|
STT |
Nội |
Tổng |
Chia |
|||
|
Lớp |
Lớp |
Lớp |
Lớp … |
|||
|
I |
Số học sinh chia theo hạnh kiểm |
661 |
249 |
204 |
208 |
|
|
1 |
Tốt (tỷ lệ so với tổng số) |
598 |
214 |
182 |
198 |
|
|
2 |
Khá (tỷ lệ so với tổng số) |
59 |
34 |
19 |
6 |
|
|
3 |
Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) |
8 |
1 |
3 |
4 |
|
|
4 |
Yếu (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
II |
Số học sinh chia theo học lực |
661 |
249 |
204 |
208 |
|
|
1 |
Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) |
341 |
84 |
100 |
157 |
|
|
2 |
Khá (tỷ lệ so với tổng số) |
311 |
161 |
102 |
51 |
|
|
3 |
Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) |
7 |
4 |
1 |
2 |
|
|
4 |
Yếu (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
5 |
Kém (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
III |
Tổng hợp kết quả cuối năm |
661 |
249 |
204 |
208 |
|
|
<span lang=”VI” style=’mso-bidi- |
||||||
