Thời khóa biểu ( Áp dụng từ ngày 8/12/2025)
Lượt xem:
| Sở GD&ĐT Ninh Bình | THỜI KHÓA BIỂU CHÍNH KHÓA SỐ 4 | |||||||||||||||||||
| Trường THPT Lê Hoàn | Áp dụng từ ngày 8/12/2025. Thời khóa biểu số 4 | |||||||||||||||||||
| Thứ | Buổi | Tiết | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 |
| Thứ 2 | Sáng | 1 | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ |
| 2 | QPAN-Lan Anh | Vật lý-HuyềnL | Tiếng Anh-HiềnA | Ngữ văn-Quý | Ngữ văn-ThuV | Toán-ThuT | Lịch sử-Chúc | Tiếng Anh-YếnA | Toán-Thiết | Ngữ văn-YếnV | Ngữ văn-TrangV | Tiếng Anh-TrangA | Toán-Thư | Sinh học-Nga | GDTC-Trang | Ngữ văn-Lan | Ngữ văn-ThanhV | Toán-Ly | ||
| 3 | Toán-Long | GDTC-V.Anh | Toán-Thư | Toán-Ly | Toán-ThuT | Tiếng Anh-HiềnA | Ngữ văn-Quý | Ngữ văn-ThanhV | Ngữ văn-TrangV | Lịch sử-Chúc | Sinh học-Nga | HĐTNHN-Nhàn | Vật lý-Thủy | Toán-Điền | QPAN-Lan Anh | Tiếng Anh-TrangA | CN(NN)-Uyên | GDTC-Trang | ||
| 4 | Ngữ văn-Quý | Toán-Thư | Sinh học-HuyềnS | Địa lý-HuyềnĐ | Tiếng Anh-HiềnA | GDTC-V.Anh | Toán-ThuT | Toán-Điền | HĐTNHN-TrangV | CN(CN)-Thúy | CN(CN)-Nhàn | Toán-Ly | Lịch sử-Chúc | GDTC-Trang | Tiếng Anh-TrangA | Vật lý-Huyên | QPAN-Lan Anh | Ngữ văn-ThuV | ||
| Thứ 3 | Sáng | 1 | Hóa học-HiềnH | GDTC-V.Anh | GDTC-Trang | CN(CN)-Nhàn | KTPL-Thanh | HĐTNHN-ThuT | Tin học-Phú | Tiếng Anh-YếnA | Lịch sử-AnhS | Ngữ văn-YếnV | Địa lý-HuyềnĐ | QPAN-Lan Anh | Tiếng Anh-ThuA | Hóa học-TuấnH | HĐTNHN-Huệ | CN(CN)-Thúy | Vật lý-Thủy | Ngữ văn-ThuV |
| 2 | Tiếng Anh-YếnA | Ngữ văn-ThuV | HĐTNHN-HiềnA | GDTC-V.Anh | ĐP(Địa)-HuyềnĐ | Hóa học-HiềnH | Toán-ThuT | Toán-Điền | KTPL-Thanh | CN(CN)-Thúy | QPAN-Lan Anh | Vật lý-Thủy | Hóa học-TuấnH | Lịch sử-AnhS | Vật lý-Huyên | HĐTNHN-Huệ | Ngữ văn-ThanhV | Tiếng Anh-ThuA | ||
| 3 | HĐTNHN-Nhàn | Lịch sử-AnhS | Sinh học-HuyềnS | Tiếng Anh-YếnA | Ngữ văn-ThuV | Toán-ThuT | GDTC-V.Anh | Ngữ văn-ThanhV | QPAN-Lan Anh | Địa lý-HuyềnĐ | Toán-Điền | Hóa học-HiềnH | GDTC-Trang | Sinh học-Nga | Ngữ văn-YếnV | Vật lý-Huyên | Địa lý-Loan | HĐTNHN-Thúy | ||
| 4 | ĐP(Địa)-HuyềnĐ | Sinh học-HuyềnS | CN(CN)-Nhàn | Vật lý-HuyềnL | HĐTNHN-ThuV | QPAN-Lan Anh | Tiếng Anh-YếnA | Sinh học-Nga | Tiếng Anh-HiềnA | HĐTNHN-Thúy | GDTC-V.Anh | Ngữ văn-ThanhV | Vật lý-Thủy | Ngữ văn-YếnV | Hóa học-TuấnH | Địa lý-Loan | Toán-Huệ | GDTC-Trang | ||
| Chiều | 1 | Vật lý-Huyên | Tiếng Anh-ThuA | Tiếng Anh-HiềnA | Ngữ văn-Quý | Sinh học-HuyềnS | Tin học-Phú | Vật lý-HuyềnL | Lịch sử-AnhS | Toán-Thiết | Toán-Huệ | Ngữ văn-TrangV | Sinh học-Uyên | HĐTNHN-Thủy | GDTC-Trang | Tin học-TuấnT | Tiếng Anh-TrangA | KTPL-Thanh | Toán-Ly | |
| 2 | Sinh học-HuyềnS | Hóa học-HiềnH | Ngữ văn-TrangV | HĐTNHN-Quý | GDTC-Trang | Tiếng Anh-HiềnA | Sinh học-Nga | Vật lý-Thủy | Vật lý-HuyềnL | Tiếng Anh-TrangA | Lịch sử-AnhS | Toán-Ly | Tin học-Phú | Vật lý-Huyên | Sinh học-Uyên | Toán-Huệ | Tiếng Anh-ThuA | KTPL-Thanh | ||
| 3 | Toán-Long | Tin học-Phú | Vật lý-Huyên | Toán-Ly | Tiếng Anh-HiềnA | Vật lý-HuyềnL | Ngữ văn-Quý | Hóa học-HiềnH | Ngữ văn-TrangV | Sinh học-Nga | Tiếng Anh-TrangA | Tin học-TuấnT | Sinh học-Uyên | Tiếng Anh-ThuA | Toán-Huệ | KTPL-Thanh | GDTC-Trang | CN(NN)-HuyềnS | ||
| Thứ 4 | Sáng | 1 | HĐTNHN-Nhàn | Toán-Thư | Ngữ văn-TrangV | KTPL-Thanh | HĐTNHN-ThuV | Vật lý-HuyềnL | Lịch sử-Chúc | Tin học-Phú | CN(CN)-Thúy | Sinh học-Nga | Toán-Điền | Ngữ văn-ThanhV | Ngữ văn-Lan | Vật lý-Huyên | Tiếng Anh-TrangA | Lịch sử-AnhS | GDTC-Trang | QPAN-Lan Anh |
| 2 | Vật lý-Huyên | Vật lý-HuyềnL | Toán-Thư | HĐTNHN-Quý | CN(CN)-Thúy | Sinh học-Nga | GDTC-V.Anh | ĐP(Sử)-AnhS | Ngữ văn-TrangV | Lịch sử-Chúc | KTPL-Thanh | Tiếng Anh-TrangA | QPAN-Lan Anh | Toán-Điền | ĐP(TD)-Trang | Ngữ văn-Lan | Ngữ văn-ThanhV | Tiếng Anh-ThuA | ||
| 3 | Ngữ văn-Quý | Tiếng Anh-ThuA | Vật lý-Huyên | Địa lý-HuyềnĐ | Lịch sử-Chúc | Hóa học-HiềnH | Tin học-Phú | Sinh học-Nga | HĐTNHN-TrangV | QPAN-Lan Anh | HĐTNHN-Điền | ĐP(TD)-V.Anh | Toán-Thư | HĐTNHN-HT | GDTC-Trang | CN(CN)-Thúy | HĐTNHN-ThanhV | ĐP(KTPL)-Thanh | ||
| 4 | Hóa học-HiềnH | HĐTNHN-Thư | QPAN-Lan Anh | Ngữ văn-Quý | Địa lý-HuyềnĐ | Ngữ văn-Lan | HĐTNHN-HuyềnL | Toán-Điền | GDTC-V.Anh | ĐP(Sử)-Chúc | Ngữ văn-TrangV | HĐTNHN-Nhàn | Tin học-Phú | Sinh học-Nga | Vật lý-Huyên | GDTC-Trang | KTPL-Thanh | HĐTNHN-Thúy | ||
| Chiều | 1 | Sinh học-HuyềnS | Ngữ văn-ThuV | HĐTNHN-HiềnA | Vật lý-HuyềnL | Toán-ThuT | Tin học-Phú | Hóa học-HiềnH | Vật lý-Thủy | Địa lý-HuyềnĐ | GDTC-V.Anh | CN(CN)-Nhàn | Tin học-TuấnT | Tiếng Anh-ThuA | QPAN-Lan Anh | Lịch sử-AnhS | Tiếng Anh-TrangA | Toán-Huệ | Địa lý-Loan | |
| 2 | Toán-Long | Sinh học-HuyềnS | CN(CN)-Nhàn | QPAN-Lan Anh | Tiếng Anh-HiềnA | Lịch sử-AnhS | Toán-ThuT | GDTC-V.Anh | Vật lý-HuyềnL | Địa lý-HuyềnĐ | Tiếng Anh-TrangA | Hóa học-HiềnH | Vật lý-Thủy | Tin học-Phú | Toán-Huệ | Địa lý-Loan | Tiếng Anh-ThuA | Ngữ văn-ThuV | ||
| 3 | Tin học-Phú | ĐP(Địa)-HuyềnĐ | Hóa học-HiềnH | CN(CN)-Nhàn | Ngữ văn-ThuV | Toán-ThuT | Vật lý-HuyềnL | QPAN-Lan Anh | Tiếng Anh-HiềnA | Tiếng Anh-TrangA | Lịch sử-AnhS | Vật lý-Thủy | ĐP(TD)-V.Anh | Tiếng Anh-ThuA | Tin học-TuấnT | Toán-Huệ | Địa lý-Loan | CN(NN)-HuyềnS | ||
| Thứ 5 | Sáng | 1 | Hóa học-HiềnH | Tin học-Phú | Toán-Thư | GDTC-V.Anh | Địa lý-HuyềnĐ | HĐTNHN-ThuT | Vật lý-HuyềnL | HĐTNHN-YếnA | ĐP(Sử)-AnhS | KTPL-Thanh | ĐP(Sử)-Chúc | Tiếng Anh-TrangA | Sinh học-Uyên | Toán-Điền | Ngữ văn-YếnV | GDTC-Trang | Toán-Huệ | Toán-Ly |
| 2 | GDTC-V.Anh | Hóa học-HiềnH | Lịch sử-AnhS | Tiếng Anh-YếnA | Toán-ThuT | Ngữ văn-Lan | HĐTNHN-HuyềnL | Toán-Điền | Địa lý-HuyềnĐ | Ngữ văn-YếnV | Tiếng Anh-TrangA | Toán-Ly | Tin học-Phú | ĐP(TD)-Trang | Toán-Huệ | KTPL-Thanh | Lịch sử-Chúc | Sinh học-Uyên | ||
| 3 | Tiếng Anh-YếnA | Toán-Thư | ĐP(Địa)-HuyềnĐ | Toán-Ly | GDTC-Trang | Vật lý-HuyềnL | Toán-ThuT | Lịch sử-AnhS | GDTC-V.Anh | Tiếng Anh-TrangA | HĐTNHN-Điền | Hóa học-HiềnH | Ngữ văn-Lan | Ngữ văn-YếnV | Sinh học-Uyên | Toán-Huệ | ĐP(KTPL)-Thanh | Lịch sử-Chúc | ||
| 4 | Tin học-Phú | Vật lý-HuyềnL | Hóa học-HiềnH | ĐP(Địa)-HuyềnĐ | Lịch sử-Chúc | Toán-ThuT | Tiếng Anh-YếnA | GDTC-V.Anh | Toán-Thiết | Toán-Huệ | Toán-Điền | GDTC-Trang | Toán-Thư | HĐTNHN-HT | Tiếng Anh-TrangA | Ngữ văn-Lan | CN(NN)-Uyên | KTPL-Thanh | ||
| Thứ 6 | Sáng | 1 | GDTC-V.Anh | Sinh học-HuyềnS | Tiếng Anh-HiềnA | KTPL-Thanh | QPAN-Lan Anh | Lịch sử-AnhS | Sinh học-Nga | Hóa học-HiềnH | Toán-Thiết | HĐTNHN-Thúy | Địa lý-HuyềnĐ | Lịch sử-Chúc | HĐTNHN-Thủy | Hóa học-TuấnH | Ngữ văn-YếnV | Ngữ văn-Lan | Toán-Huệ | Sinh học-Uyên |
| 2 | Vật lý-Huyên | QPAN-Lan Anh | Hóa học-HiềnH | Lịch sử-AnhS | Sinh học-HuyềnS | Tiếng Anh-HiềnA | Ngữ văn-Quý | Sinh học-Nga | Địa lý-HuyềnĐ | CN(CN)-Thúy | GDTC-V.Anh | GDTC-Trang | Hóa học-TuấnH | Ngữ văn-YếnV | HĐTNHN-Huệ | ĐP(KTPL)-Thanh | HĐTNHN-ThanhV | Tiếng Anh-ThuA | ||
| 3 | Lịch sử-Chúc | HĐTNHN-Thư | GDTC-Trang | Tiếng Anh-YếnA | Toán-ThuT | Hóa học-HiềnH | QPAN-Lan Anh | Ngữ văn-ThanhV | CN(CN)-Thúy | GDTC-V.Anh | KTPL-Thanh | Vật lý-Thủy | Tiếng Anh-ThuA | Vật lý-Huyên | Hóa học-TuấnH | HĐTNHN-Huệ | CN(NN)-Uyên | CN(NN)-HuyềnS | ||
| 4 | Tiếng Anh-YếnA | Toán-Thư | Sinh học-HuyềnS | Địa lý-HuyềnĐ | CN(CN)-Thúy | GDTC-V.Anh | Hóa học-HiềnH | Vật lý-Thủy | Tiếng Anh-HiềnA | Ngữ văn-YếnV | CN(CN)-Nhàn | Toán-Ly | GDTC-Trang | Toán-Điền | Vật lý-Huyên | QPAN-Lan Anh | Tiếng Anh-ThuA | Ngữ văn-ThuV | ||
| Chiều | 1 | Toán-Long | Tiếng Anh-ThuA | Toán-Thư | Ngữ văn-Quý | Ngữ văn-ThuV | Sinh học-Nga | ĐP(Sử)-Chúc | HĐTNHN-YếnA | Ngữ văn-TrangV | KTPL-Thanh | Lịch sử-AnhS | Sinh học-Uyên | Ngữ văn-Lan | Tin học-Phú | Toán-Huệ | Địa lý-Loan | Ngữ văn-ThanhV | Toán-Ly | |
| 2 | Ngữ văn-Quý | Ngữ văn-ThuV | Ngữ văn-TrangV | Toán-Ly | KTPL-Thanh | Ngữ văn-Lan | Tiếng Anh-YếnA | Tin học-Phú | Lịch sử-AnhS | Lịch sử-Chúc | Sinh học-Nga | Ngữ văn-ThanhV | Toán-Thư | Tiếng Anh-ThuA | Sinh học-Uyên | Toán-Huệ | Vật lý-Thủy | Địa lý-Loan | ||
| 3 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ĐP(Sử)-AnhS | Tin học-Phú | Tiếng Anh-YếnA | KTPL-Thanh | Toán-Huệ | Ngữ văn-TrangV | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||
